hì hụp
Định nghĩa
- Động từ:
- Lặn ngụp nhiều lần trong nước: "hì hụp" chỉ hành động lặn xuống và ngoi lên liên tục trong nước, thường là để tìm kiếm vật gì đó hoặc chơi đùa.
- Làm việc gì đó một cách hì hục, chăm chỉ: Trong nghĩa mở rộng, "hì hụp" còn diễn tả việc làm gì đó một cách vất vả, tập trung, không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (lặn ngụp trong nước):
- Đám trẻ con hì hụp dưới ao tìm bắt cá. (Đám trẻ con lặn ngụp nhiều lần dưới ao để bắt cá.)
- Anh ấy hì hụp mãi mới tìm được chiếc nhẫn bị rơi xuống sông. (Anh ấy lặn ngụp liên tục mới tìm được chiếc nhẫn bị rơi xuống sông.)
Nghĩa mở rộng (chăm chỉ, vất vả):
- Cô ấy hì hụp cả buổi tối để hoàn thành bài tập. (Cô ấy làm bài tập một cách chăm chỉ, không ngừng nghỉ suốt buổi tối.)
- Công nhân hì hụp sửa máy suốt mấy tiếng đồng hồ. (Công nhân làm việc vất vả, liên tục để sửa máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hì hụp làm việc": nhấn mạnh sự cần cù, chịu khó trong công việc.
- Dù trời nắng, họ vẫn hì hụp làm việc ngoài đồng. (Dù nắng nóng, họ vẫn chăm chỉ làm việc ngoài đồng.)
"hì hụp tìm kiếm": hành động lặn ngụp hoặc lục lọi kỹ lưỡng.
- Cả đội hì hụp tìm kiếm xác máy bay dưới biển. (Cả đội lặn ngụp kỹ lưỡng để tìm xác máy bay dưới biển.)
Biến thể và từ gần giống
Hì hục (tính từ/động từ): chăm chỉ, vất vả làm việc gì đó, thường là công việc tay chân.
- Ông ấy hì hục sửa chiếc xe cũ. (Ông ấy chăm chỉ sửa chiếc xe cũ.)
Lụp xụp (tính từ): chỉ trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, hoặc âm thanh ì oạp.
- Tiếng nước lụp xụp dưới chân. (Tiếng nước bắn tung toé dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
- Lặn ngụp: hành động lặn xuống và ngoi lên nhiều lần trong nước.
- Hì hục: làm việc vất vả, chăm chỉ.
- Cặm cụi: chăm chú, miệt mài làm việc gì đó.
Thành ngữ liên quan
- Hì hụp như vịt: ví von về việc lặn ngụp liên tục, thường dùng để chỉ trẻ em nghịch nước.
- Bọn trẻ hì hụp như vịt trong hồ bơi. (Bọn trẻ lặn ngụp liên tục trong hồ bơi.)